Từ vựng tiếng Trung
sǒu

Nghĩa tiếng Việt

chằm lớn, cái đầm; nơi tụ tập; nơi thôn dã

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薮 (phồn thể: 藪) thuộc bộ 艹 (thảo — cỏ). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ chỉ vùng đầm lầy cỏ rậm, nơi tụ tập — thường dùng ẩn dụ như 渊薮 (uyên tẩu — nơi tụ hội của kẻ xấu).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tẩu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẩu": cỏ (艹) um tùm vùng đầm — 渊薮 (uyên tẩu) là vực sâu cỏ rậm, ẩn dụ nơi tụ tập tội lỗi.

Gương Hán-Việt

渊薮 (uyên tẩu) — sào huyệt, nơi tụ tập (xấu); 藪泽 (tẩu trạch) — đầm lầy

Mở khoá kiến thức

Biết 薮 mở khoá từ 渊薮 (uyên tẩu — sào huyệt tội phạm) và từ địa lý 薮泽 (đầm lầy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薮 seal 1
Tiểu triện
薮 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cụ thể cho 藪. Chữ thuộc bộ 艹 (thảo), biểu thị vùng đầm lầy um tùm cỏ cây. Thường dùng ẩn dụ: 渊薮 (uyên tẩu — sào huyệt, nơi tụ tập). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里曾经是犯罪的渊薮。zhèlǐ céngjīng shì fànzuì de yuānsǒu. thanh 4

    Nơi này từng là sào huyệt của tội phạm.

  • 古代薮泽是野生动物的栖息地。gǔdài sǒuzé shì yěshēng dòngwù de qīxīdì. thanh 3

    Thời xưa, vùng đầm lầy là nơi sinh sống của động vật hoang dã.

  • 他把那个地方称为污吏的渊薮。tā bǎ nàgè dìfang chēng wéi wūlì de yuānsǒu. thanh 1

    Ông ta gọi nơi đó là sào huyệt của quan tham.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, nhưng 藻 là rong tảo dưới nước

  • cùng âm sǒu, nhưng 叟 là ông già (bộ 又)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.