Nghĩa tiếng Việt
chằm lớn, cái đầm; nơi tụ tập; nơi thôn dã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薮 (phồn thể: 藪) thuộc bộ 艹 (thảo — cỏ). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ chỉ vùng đầm lầy cỏ rậm, nơi tụ tập — thường dùng ẩn dụ như 渊薮 (uyên tẩu — nơi tụ hội của kẻ xấu).
Hán-Việt: tẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẩu": cỏ (艹) um tùm vùng đầm — 渊薮 (uyên tẩu) là vực sâu cỏ rậm, ẩn dụ nơi tụ tập tội lỗi.
Gương Hán-Việt
渊薮 (uyên tẩu) — sào huyệt, nơi tụ tập (xấu); 藪泽 (tẩu trạch) — đầm lầy
Mở khoá kiến thức
Biết 薮 mở khoá từ 渊薮 (uyên tẩu — sào huyệt tội phạm) và từ địa lý 薮泽 (đầm lầy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cụ thể cho 藪. Chữ thuộc bộ 艹 (thảo), biểu thị vùng đầm lầy um tùm cỏ cây. Thường dùng ẩn dụ: 渊薮 (uyên tẩu — sào huyệt, nơi tụ tập). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这里曾经是犯罪的渊薮。
Nơi này từng là sào huyệt của tội phạm.
- 古代薮泽是野生动物的栖息地。
Thời xưa, vùng đầm lầy là nơi sinh sống của động vật hoang dã.
- 他把那个地方称为污吏的渊薮。
Ông ta gọi nơi đó là sào huyệt của quan tham.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.