Nghĩa tiếng Việt
phấn chấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
擞 thuộc bộ 扌 (thủ, tay), chỉ hành động rũ mạnh hoặc khuấy động. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Chữ nổi tiếng nhất qua thành ngữ 抖擞精神 (phấn chấn tinh thần).
Hán-Việt: tẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẩu": bộ 扌 (tay) rũ mạnh — "tẩu" rũ người cho tỉnh táo, 抖擞精神 là phấn chấn lên!
Gương Hán-Việt
擞 trong 抖擞 (đẩu tẩu — phấn chấn, rũ bỏ), 擞火 (tẩu hoả — chọc lò)
Mở khoá kiến thức
Biết 擞 mở khoá 抖擞精神 (thành ngữ: tinh thần hăng hái), 精神抖擞 (tinh thần phấn chấn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
擞 thuộc bộ 扌 (thủ), chỉ hành động rũ, lắc, hoặc chọc bằng tay. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Cách đọc tẩu/sấu trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ sǒu. Thường dùng trong thành ngữ 抖擞 (rũ bỏ uể oải, phấn chấn) và 擞火 (chọc lò). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他抖擞精神,迎接新的挑战。
Anh ấy phấn chấn tinh thần, đón nhận thử thách mới.
- 老人精神抖擞地去锻炼。
Cụ già tinh thần hăng hái đi tập thể dục.
- 她抖擞精神站了起来。
Cô ấy phấn chấn đứng thẳng dậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.