Nghĩa tiếng Việt
Tất; tên đất cổ, nay ở phía Đông Trịnh Châu, thuộc Hà Nam Trung quốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邲 là chữ hình thanh: 必 (Tất, biểu âm) + 邑/阝 (Ấp, biểu nghĩa — tên địa danh). Wiktionary ghi: {{Han compound|必|邑|c1=p|c2=s|t2=city; town|ls=psc}}. Chữ chỉ địa danh cổ 邲 — nơi xảy ra trận chiến nổi tiếng năm 597 TCN.
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất" (địa danh cổ): 邑 (ấp, đất) + 必 (âm tất) — tên đất cổ ở Hà Nam, gắn với trận 邲之戰 lịch sử thời Xuân Thu.
Gương Hán-Việt
邲之戰 (Tất chi chiến) — trận Bì, trận đánh Sở-Tấn năm 597 TCN
Mở khoá kiến thức
Biết 邲 mở khoá tên trận địa lịch sử 邲之戰 trong sử sách thời Xuân Thu Chiến Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 邲 là chữ hình thanh chỉ địa danh: 必 (biểu âm) + 邑 (tên đất — biểu nghĩa). Tên địa danh cổ, nay ở phía Đông Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Nổi tiếng qua trận Bì 邲之戰 (597 TCN) — trận chiến giữa Sở và Tấn. Tần vương đánh bại Tấn ở đây, là một trong những trận đánh lớn của thời Xuân Thu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 邲之戰是春秋時代的一場重要戰役。
Trận Bì là một trận đánh quan trọng thời Xuân Thu.
- 楚軍在邲大敗晉師。
Quân Sở đại bại quân Tấn tại Bì.
- 邲地名至今仍見於河南史志中。
Địa danh Bì đến nay vẫn còn xuất hiện trong sử chí Hà Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.