Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tật lê 蒺藜)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒺 thuộc bộ 艸 (cỏ). Chỉ dùng trong từ 蒺藜 (tật lê). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tật": cỏ (艸) mọc đầy gai như cái "tật" — 蒺藜 (tật lê) là loại cỏ gai nguy hiểm dùng làm bẫy ngựa thời cổ.

Gương Hán-Việt

蒺藜 (tật lê) — cây cỏ gai, dùng làm chướng ngại vật trong chiến tranh cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 蒺 giúp đọc tên cây 蒺藜 (tật lê) trong thơ và sách thuốc cổ, cũng như thuật ngữ chiến tranh cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 蒺 chỉ dùng trong 蒺藜 (jílí) — cây tật lê, một loại cỏ có gai nhọn. Chữ thuộc bộ 艸 (cỏ). Không có phân tích nguồn gốc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒺藜是一种有刺的植物。Jílí shì yī zhǒng yǒu cì de zhíwù. thanh 2

    Tật lê là loại thực vật có gai.

  • 古代战场上常撒蒺藜阻敌。Gǔdài zhànchǎng shàng cháng sǎ jílí zǔ dí. thanh 3

    Chiến trường cổ đại thường rải gai tật lê để cản địch.

  • 铁蒺藜是古代的防御武器。Tiě jílí shì gǔdài de fángyù wǔqì. thanh 3

    Gai tật lê sắt là vũ khí phòng thủ thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi đôi trong 蒺藜, hai chữ gắn liền nhau

  • đồng âm jí, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.