Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Biến thể tiếng Nhật của 雜 | 杂

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雑 là dạng cải cách (shinjitai) của chữ Nhật Bản, tương đương 雜 (tạp) trong chữ Hán truyền thống. Không có phân tích hình thanh/hội ý riêng biệt vì đây là biến thể hình thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạp": chữ cải cách Nhật của 雜 — nhớ "tạp" như "tạp nham", "tạp chí" — mọi thứ trộn lẫn vào nhau.

Gương Hán-Việt

"Tạp" trong tiếng Việt: tạp chí (雑誌), tạp nham, hỗn tạp — đều từ gốc 雜/雑.

Mở khoá kiến thức

Biết 雑 giúp đọc văn bản Nhật-Hán và nhận ra ngay các từ "tạp" trong tạp chí, tạp văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雑 là dạng shinjitai (chữ cải cách Nhật Bản) của 雜. Wiktionary ghi: "Unorthodox variant of 雜. The modern Japanese usage is of reform (shinjitai) nature." Chữ 雜 gốc gồm 隹 (chim) và các thành phần biểu ý về sự pha trộn. 雑 rút gọn hình thức nhưng giữ nguyên nghĩa: lẫn lộn, hỗn tạp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里很雑乱。zhèlǐ hěn záluan. thanh 4

    Nơi này rất lộn xộn.

  • 雑务繁多。zá wù fán duō. thanh 2

    Công việc lặt vặt rất nhiều.

  • 雑草丛生。zácǎo cóng shēng. thanh 2

    Cỏ dại mọc um tùm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính thể truyền thống của cùng chữ, hình dạng phức tạp hơn

  • giản thể hiện đại của 雜, phổ biến hơn trong tiếng Trung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.