Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Danh từ名词
sāo

Nghĩa tiếng Việt

làm tình

Âm Hán Việt

tao

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 騷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
19 nét

騷 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 蚤 (Tao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 gợi hình ngựa bị làm phiền, bứt rứt — như con ngựa bị bọ chét (蚤) cắn không ngừng. 蚤 cung cấp âm. Nghĩa phái sinh "u sầu" là mượn âm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ sự quấy nhiễu hoặc tính từ chỉ sự tao nhã, lẳng lơ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tao": 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 蚤 (biểu âm: bọ chét) — ngựa bị bọ chét tao loạn cắn liên tục, bứt rứt không yên — như nỗi tao loạn trong Ly Tao của Khuất Nguyên.

Gương Hán-Việt

tao — xuất hiện trong "Ly Tao" (離騷, tác phẩm Khuất Nguyên), "phong tao" (風騷, vẻ phong nhã), "náo loạn" (騷亂)

Mở khoá kiến thức

Biết 騷 mở khoá 離騷 (Ly Tao — kiệt tác Khuất Nguyên), 騷亂 (náo loạn), 風騷 (phong nhã, phong tình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

騷 bigseal 1
Đại triện
騷 seal 1
Tiểu triện

騷 là chữ hình thanh: 馬 (ngựa) cho nghĩa quấy rầy, bứt rứt, 蚤 (bọ chét) cho âm sāo. Hình ảnh ngựa bị bọ chét cắn không ngừng — bứt rứt, khó chịu. Nghĩa "u sầu, thất chí" là mượn âm, nổi tiếng qua "Ly Tao" (離騷) của Khuất Nguyên — tên tác phẩm văn học lớn nhất thời Chiến Quốc, nghĩa là "nỗi buồn xa cách".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • sāo thanh 1rǎo thanh 3 thanh 1rén thanh 2shì thanh 4 thanh 4dào thanh 4 thanh 2de thanh 5xíng thanh 2wéi. thanh 2

    Quấy rối người khác là hành vi vô đạo đức.

  • thanh 2sāo thanh 1shì thanh 4 thanh 1yuán thanh 2de thanh 5dài thanh 4biǎo thanh 3zuò. thanh 4

    Ly Tao là tác phẩm tiêu biểu của Khuất Nguyên.

  • jiē thanh 1tóu thanh 2sāo thanh 1luàn, thanh 4jǐng thanh 3chá thanh 2chū thanh 1dòng thanh 4wéi thanh 2chí thanh 2zhì thanh 4xù. thanh 4

    Bạo loạn trên đường phố, cảnh sát xuất hiện duy trì trật tự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sāo, đều liên quan đến bứt rứt (搔: gãi ngứa)

  • giản thể và phồn thể là cùng một chữ — xem phân biệt 骚 (giản) vs 騷 (phồn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.