Từ vựng tiếng Trung
zāng

Nghĩa tiếng Việt

bẩn thỉu

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髒 là chữ hình thanh: 骨 (Cốt, biểu nghĩa — xương) + 葬 (Táng, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|骨|t1=bone|葬|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa: bẩn, dơ bẩn; cũng có nghĩa cứng và mập (cổ văn). Chữ truyền thống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạng": 骨 (xương) + 葬 (chôn cất) — "tạng" như "bẩn", xương 骨 sau khi bị chôn 葬 trong đất sẽ dính bẩn, ô nhiễm.

Gương Hán-Việt

tạng trong "uế tạng" (bẩn thỉu), "tạng tích" (dơ bẩn, bẩn thỉu)

Mở khoá kiến thức

Biết 髒 (tạng) mở khoá: 骯髒 (ông tạng — bẩn thỉu, dơ), 弄髒 (làm bẩn), 髒亂 (bẩn thỉu và lộn xộn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髒 là chữ hình thanh gồm 骨 (xương — biểu nghĩa) và 葬 (biểu âm, âm zāng). Nghĩa phái sinh: bẩn bởi vì xương sau khi chôn cất sẽ bẩn, ô uế. Nghĩa hiện đại thông dụng: bẩn thỉu, dơ. Dạng giản thể là 脏 (đồng âm và đồng nghĩa với 臟 — nội tạng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的衣服弄髒了。tā de yīfu nòng zāng le. thanh 1

    Quần áo của anh ấy bị bẩn rồi.

  • 这个地方又髒又乱。zhège dìfāng yòu zāng yòu luàn. thanh 4

    Nơi này vừa bẩn vừa lộn xộn.

  • 洗手,不要弄髒食物。xǐ shǒu, bùyào nòng zāng shíwù. thanh 3

    Rửa tay đi, đừng để làm bẩn thức ăn.

  • 骯髒的环境对健康有害。āngzāng de huánjìng duì jiànkāng yǒuhài. thanh 1

    Môi trường bẩn thỉu có hại cho sức khoẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 脏 là giản thể dùng cho cả 髒 (bẩn) và 臟 (nội tạng) — dễ nhầm nghĩa

  • là thành phần biểu âm, nhưng có hình dạng phức tạp trong tổng thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.