Từ vựng tiếng Trung
zāng

Nghĩa tiếng Việt

của ăn trộm; tang vật

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赃 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải) + 臧 (Tang, biểu âm); chữ hình thanh. 贝 chỉ đây liên quan đến tiền bạc/tài sản, 臧 cho âm zāng chính xác là tang. Phồn thể 贓.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tang": 贝 (tiền) + 臧 (tang) — tiền tang của ăn trộm, tài sản bất chính.

Gương Hán-Việt

赃 trong 赃物 (tang vật — tang vật), 贪赃 (tham tang — tham nhũng)

Mở khoá kiến thức

Biết 赃 (tang) giúp nhận từ pháp lý 赃物 (tang vật), 赃款 (tiền bẩn), 贪赃枉法 trong tin tức chống tham nhũng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赃 là chữ hình thanh: 貝 (bối — tiền/của cải) biểu nghĩa; 臧 (tang) biểu âm cho zāng. Nghĩa: tang vật, của ăn trộm, tài sản tham nhũng. Hay gặp trong 赃物 (tang vật), 赃款 (tang khoản — tiền bẩn), 贪赃枉法 (tham tang uổng pháp — tham nhũng vi phạm pháp luật).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警察在他家找到了赃物。Jǐngchá zài tā jiā zhǎodào le zāngwù. thanh 3

    Cảnh sát tìm thấy tang vật tại nhà anh ta.

  • 他因贪赃枉法被判入狱。Tā yīn tānzāng wǎngfǎ bèi pàn rùyù. thanh 1

    Anh ta bị kết án tù vì tham nhũng vi phạm pháp luật.

  • 那笔赃款被没收充公。Nà bǐ zāngkuǎn bèi mòshōu chōnggōng. thanh 4

    Số tiền bẩn đó bị tịch thu sung công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zāng (bẩn thỉu), khác bộ 月 (thịt)

  • cùng HV tang (tàng trữ), khác bộ 艹

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.