Nghĩa tiếng Việt
của ăn trộm; tang vật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赃 = 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải) + 臧 (Tang, biểu âm); chữ hình thanh. 贝 chỉ đây liên quan đến tiền bạc/tài sản, 臧 cho âm zāng chính xác là tang. Phồn thể 贓.
Hán-Việt: tang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tang": 贝 (tiền) + 臧 (tang) — tiền tang của ăn trộm, tài sản bất chính.
Gương Hán-Việt
赃 trong 赃物 (tang vật — tang vật), 贪赃 (tham tang — tham nhũng)
Mở khoá kiến thức
Biết 赃 (tang) giúp nhận từ pháp lý 赃物 (tang vật), 赃款 (tiền bẩn), 贪赃枉法 trong tin tức chống tham nhũng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赃 là chữ hình thanh: 貝 (bối — tiền/của cải) biểu nghĩa; 臧 (tang) biểu âm cho zāng. Nghĩa: tang vật, của ăn trộm, tài sản tham nhũng. Hay gặp trong 赃物 (tang vật), 赃款 (tang khoản — tiền bẩn), 贪赃枉法 (tham tang uổng pháp — tham nhũng vi phạm pháp luật).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 警察在他家找到了赃物。
Cảnh sát tìm thấy tang vật tại nhà anh ta.
- 他因贪赃枉法被判入狱。
Anh ta bị kết án tù vì tham nhũng vi phạm pháp luật.
- 那笔赃款被没收充公。
Số tiền bẩn đó bị tịch thu sung công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.