Từ vựng tiếng Trung
xùn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訙 là dị thể cổ của 訊. Wiktionary dẫn chiếu: 訙 = dị thể của 訊 (xùn). Cấu trúc và ngữ nguyên theo dạng chuẩn 訊.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tấn": bộ ngôn (言) — lời nói (言) hỏi thăm, dị thể cổ của chữ tấn (訊).

Gương Hán-Việt

tấn trong "thẩm tấn" (hỏi thẩm), "thông tấn" (tin tức/thông tin); dạng chuẩn là 訊.

Mở khoá kiến thức

Biết 訙 giúp nhận diện dị thể khi đọc văn bản cổ bản in.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary định nghĩa 訙 là dị thể của 訊 (hỏi thẩm, tin tức). Không có phân tích ngữ nguyên độc lập. Dạng chuẩn 訊 = 言 (lời nói) + 卂 (biểu âm xùn). Chữ không còn dùng độc lập trong văn bản hiện đại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 訙是訊的古體異體字,二者義同。xùn shì xùn de gǔtǐ yìtǐzì, èr zhě yì tóng. thanh 4

    訙 là dị thể cổ của 訊, cả hai cùng nghĩa.

  • 訙字現已被訊字完全取代。xùn zì xiàn yǐ bèi xùn zì wánquán qǔdài. thanh 4

    Chữ 訙 nay đã bị chữ 訊 thay thế hoàn toàn.

  • 讀古籍偶見訙字,即今之訊字。dú gǔjí ǒu jiàn xùn zì, jí jīn zhī xùn zì. thanh 2

    Đọc sách cổ thỉnh thoảng gặp chữ 訙, tức là chữ 訊 ngày nay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 訊 là dạng chuẩn, cùng nghĩa hỏi thẩm/tin tức

  • đồng âm xùn, thông dụng hơn (nhanh)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.