Nghĩa tiếng Việt
訙
Âm Hán Việt
tấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 10 nét
訙 là dị thể cổ của 訊. Wiktionary dẫn chiếu: 訙 = dị thể của 訊 (xùn). Cấu trúc và ngữ nguyên theo dạng chuẩn 訊.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ biểu thị hành vi hỏi han hoặc truyền đạt thông tin.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tấn": bộ ngôn (言) — lời nói (言) hỏi thăm, dị thể cổ của chữ tấn (訊).
Gương Hán-Việt
tấn trong "thẩm tấn" (hỏi thẩm), "thông tấn" (tin tức/thông tin); dạng chuẩn là 訊.
Mở khoá kiến thức
Biết 訙 giúp nhận diện dị thể khi đọc văn bản cổ bản in.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary định nghĩa 訙 là dị thể của 訊 (hỏi thẩm, tin tức). Không có phân tích ngữ nguyên độc lập. Dạng chuẩn 訊 = 言 (lời nói) + 卂 (biểu âm xùn). Chữ không còn dùng độc lập trong văn bản hiện đại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 訙是訊的古體異體字,二者義同。
訙 là dị thể cổ của 訊, cả hai cùng nghĩa.
- 訙字現已被訊字完全取代。
Chữ 訙 nay đã bị chữ 訊 thay thế hoàn toàn.
- 讀古籍偶見訙字,即今之訊字。
Đọc sách cổ thỉnh thoảng gặp chữ 訙, tức là chữ 訊 ngày nay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.