Nghĩa tiếng Việt
訙
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訙 là dị thể cổ của 訊. Wiktionary dẫn chiếu: 訙 = dị thể của 訊 (xùn). Cấu trúc và ngữ nguyên theo dạng chuẩn 訊.
Hán-Việt: tấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tấn": bộ ngôn (言) — lời nói (言) hỏi thăm, dị thể cổ của chữ tấn (訊).
Gương Hán-Việt
tấn trong "thẩm tấn" (hỏi thẩm), "thông tấn" (tin tức/thông tin); dạng chuẩn là 訊.
Mở khoá kiến thức
Biết 訙 giúp nhận diện dị thể khi đọc văn bản cổ bản in.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary định nghĩa 訙 là dị thể của 訊 (hỏi thẩm, tin tức). Không có phân tích ngữ nguyên độc lập. Dạng chuẩn 訊 = 言 (lời nói) + 卂 (biểu âm xùn). Chữ không còn dùng độc lập trong văn bản hiện đại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 訙是訊的古體異體字,二者義同。
訙 là dị thể cổ của 訊, cả hai cùng nghĩa.
- 訙字現已被訊字完全取代。
Chữ 訙 nay đã bị chữ 訊 thay thế hoàn toàn.
- 讀古籍偶見訙字,即今之訊字。
Đọc sách cổ thỉnh thoảng gặp chữ 訙, tức là chữ 訊 ngày nay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.