Nghĩa tiếng Việt
con chồn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠙 là chữ hình thanh (psc): 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật nhỏ/thủy sản) + 賓 (Tân, biểu âm). Chỉ loài hàu hoặc con trai biển cho ngọc.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": 虫 (sinh vật biển) + 賓 (Tân, biểu âm) — con trai tân quý giá nhả ra 蠙珠 (ngọc trai).
Gương Hán-Việt
tân — ít dùng độc lập; xuất hiện trong 蠙珠 (ngọc trai)
Mở khoá kiến thức
Biết 蠙 (tân) giúp đọc văn cổ nói về ngọc trai và hàu biển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蠙 là chữ hình thanh: bộ Trùng (虫) biểu nghĩa chỉ sinh vật biển, 賓 biểu âm. Dùng trong 蠙珠 (ngọc trai). Wiktionary ghi nhận nghĩa cổ: loài hàu biển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蠙珠是古代珍贵的装饰品。
蠙珠 (ngọc trai) là đồ trang sức quý giá thời cổ.
- 古书记载蠙生于海中。
Sách cổ ghi 蠙 sinh ra từ biển.
- 珠蠙是蠙的另一种写法。
珠蠙 là cách viết khác của 蠙.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.