Từ vựng tiếng Trung
pìn

Nghĩa tiếng Việt

con cái (loài chim)

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牝 là chữ hình thanh: 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: gia súc, con vật) + 匕 (Tỷ, biểu âm). Chỉ gia súc cái, con vật cái nói chung. Đối nghĩa với 牡 (mẫu — con đực). Cấu trúc hình thanh, âm từ 匕.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẫn": 牛 (trâu bò) + 匕 (cái thìa — hình cong, gợi nữ tính) — con trâu cái, giống cái của gia súc.

Gương Hán-Việt

tẫn — trong 牝牡 (tẫn mẫu): đực-cái; 牝鸡 (tẫn kê): gà mái; 牝马 (tẫn mã): ngựa cái

Mở khoá kiến thức

Biết 牝 giúp đọc văn ngôn cổ: 牝牡 (đực cái), 牝鸡司晨 (gà mái gáy sáng — ẩn dụ người phụ nữ lấn át).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牝 (pìn) chỉ con vật giống cái, gia súc cái. Wiktionary ghi: 牝 = 牛 (gia súc, biểu nghĩa) + 匕 (biểu âm). Đây là chữ cổ đối lập với 牡 (mẫu — con đực). Trong Kinh Dịch, 牝 mang tính âm, nhu, đất (khôn). Thành ngữ 牝牡 (tẫn mẫu) chỉ cặp đực-cái. Chữ hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牝马是坤卦的象征。Pìn mǎ shì kūn guà de xiàngzhēng. thanh 4

    Ngựa cái là biểu tượng của quẻ Khôn trong Kinh Dịch.

  • 古人以牝牡区分动物性别。Gǔrén yǐ pìn mǔ qūfēn dòngwù xìngbié. thanh 3

    Người xưa dùng tẫn-mẫu để phân biệt giới tính động vật.

  • 牝鸡司晨是古代的成语。Pìn jī sīchén shì gǔdài de chéngyǔ. thanh 4

    Gà mái gáy sáng là thành ngữ cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đối lập nghĩa: 牡 = con đực, 牝 = con cái; hình dạng rất giống nhau, chỉ khác 土 vs 匕

  • là thành phần của 牝, dễ nhầm khi tách riêng; 匕 = cái thìa, dao

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.