Nghĩa tiếng Việt
Tằm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠶 là chữ phồn thể chỉ con tằm (Bombyx mori). Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố chi tiết. Đại triện và tiểu triện được ghi nhận. Giản thể hiện đại là 蚕.
Hán-Việt: tằm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tằm": chữ phồn thể viết rất phức tạp — hình ảnh con tằm nhỏ bé mà tạo ra cả ngành lụa tơ vĩ đại.
Gương Hán-Việt
tằm — trong từ 蠶絲 (tơ tằm), 養蠶 (nuôi tằm)
Mở khoá kiến thức
Biết 蠶 mở khoá ngành lụa: 蠶絲 (tằm ti — tơ tằm), 養蠶 (nuôi tằm), 蠶桑 (tằm tang — nghề trồng dâu nuôi tằm), 蠶繭 (kén tằm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蠶 là chữ phồn thể chỉ con tằm, dạng tiểu triện và đại triện được ghi nhận. Con tằm gắn liền với ngành dệt lụa — phát minh nổi tiếng nhất của văn minh Trung Hoa. Chưa có phân tích thành tố chi tiết từ Wiktionary cho chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蠶絲是製作絲綢的原料。
Tơ tằm là nguyên liệu làm lụa.
- 農婦們正在養蠶。
Những người nông dân đang nuôi tằm.
- 蠶吃桑葉,吐絲結繭。
Tằm ăn lá dâu, nhả tơ kết kén.
- 中國是養蠶取絲的發源地。
Trung Quốc là nơi khởi nguồn nghề nuôi tằm lấy tơ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.