Từ vựng tiếng Trung
zāi

Nghĩa tiếng Việt

ruộng mới cày lần đầu; làm cỏ; nhổ cỏ; diệt cỏ

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菑 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 甾 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ cỏ gợi nghĩa thực vật hoặc ruộng đất khai hoang; âm phần 甾 cho phát âm zāi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tai": cỏ (艸) mọc trên đất tai hoang — mảnh ruộng mới khai hoang đầy cỏ dại.

Gương Hán-Việt

tai nạn, tai họa

Mở khoá kiến thức

Biết 菑 (tai) liên kết với ý nghĩa khai hoang đất đai và nhận ra bộ 艸 trong các chữ nông nghiệp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菑 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 菑 là chữ hình thanh (psc): 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 甾 (biểu âm). Chữ có nghĩa đất mới khai hoang, ruộng năm đầu chưa canh tác, hoặc cây đổ. Liên quan đến nông nghiệp khai khẩn đất mới.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菑是古代指初次開墾的土地。zāi shì gǔdài zhǐ chūcì kāikěn de tǔdì. thanh 1

    菑 trong cổ đại chỉ đất mới khai hoang lần đầu.

  • 農民辛苦地耕作菑田。nóngmín xīnkǔ de gēngzuò zāi tián. thanh 2

    Nông dân cực nhọc canh tác ruộng mới khai khẩn.

  • 菑字反映古代農業開墾的歷史。zāi zì fǎnyìng gǔdài nóngyè kāikěn de lìshǐ. thanh 1

    Chữ 菑 phản ánh lịch sử khai khẩn nông nghiệp cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zāi, đều liên quan tai họa/đất đai, dễ nhầm nghĩa

  • đồng âm zāi, đều liên quan trồng trọt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.