Từ vựng tiếng Trung
sài

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簺 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích glyph origin chi tiết. Nghĩa: trò đánh bạc cổ đại; dụng cụ bắt cá bằng tre. Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tái": bộ 竹 (tre) — trò tái chơi cờ bạc bằng que tre, ăn thua bằng những lần tái lại.

Gương Hán-Việt

tái — âm Hán-Việt liên quan trò chơi có yếu tố đỏ đen

Mở khoá kiến thức

Biết 簺 mở khoá nhóm chữ bộ 竹 chỉ đồ dùng và trò chơi bằng tre trong văn hóa cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簺 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary định nghĩa: trò cờ bạc cổ đại và dụng cụ bắt cá bằng tre. Glyph origin không được phân tích. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代簺戏颇为流行。gǔdài sài xì pō wéi liúxíng. thanh 3

    Trò chơi bạc bằng que tre thời cổ khá phổ biến.

  • 簺为竹制捕鱼器具。sài wéi zhú zhì bǔ yú qìjù. thanh 4

    Dụng cụ bắt cá làm bằng tre.

  • 博弈之戏,古有六簺。bóyì zhī xì, gǔ yǒu liù sài. thanh 2

    Trò chơi đánh bạc, thời cổ có loại gọi là lục tái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sài, liên quan thi đấu

  • cùng âm sài/sāi, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.