Nghĩa tiếng Việt
thi- ô-phen (hợp chất hữu cơ)
Âm Hán Việt
tắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 16 nét
噻 có bộ 口 (khẩu, miệng) nhưng anchor không có glyphOrigin. Đây là chữ tạo muộn dùng để phiên âm thuật ngữ hóa học "thiophene". Không phân tích hình thanh/hội ý theo nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Trong tiếng Trung hiện đại chữ này chủ yếu dùng để phiên âm các hợp chất hóa học chứa lưu huỳnh.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tắc" (噻): bộ 口 (khẩu) — 噻吩 là thiophene, hợp chất vòng lưu huỳnh — âm "tắc" như tiếng "tắc" nghẹt khi gặp mùi lưu huỳnh.
Gương Hán-Việt
噻 — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu trong hóa học hữu cơ
Mở khoá kiến thức
Biết 噻 giúp đọc tên hóa chất như 噻吩 (thiophene) và 噻唑 (thiazole) trong tài liệu hóa học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 噻 là chữ tạo muộn dùng để phiên âm thuật ngữ hóa học "thiophene" (噻吩, C₄H₄S — vòng thơm chứa lưu huỳnh). Anchor không có glyphOrigin. Bộ 口 (miệng) thường gặp trong các chữ phiên âm. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 噻吩是含硫的杂环化合物。
Thiophene là hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh.
- 噻唑常用于制药工业。
Thiazole thường dùng trong công nghiệp dược phẩm.
- 化学家研究噻吩的反应特性。
Các nhà hóa học nghiên cứu tính chất phản ứng của thiophene.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.