Nghĩa tiếng Việt
lệch, vẹo, nghiêng, xiên, chéo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
斜 = 余 (Dư, biểu âm) + 斗 (Đẩu, biểu nghĩa: cái đấu/muôi); chữ hình thanh. Nghiêng cái muôi để múc, gốc nghĩa 'nghiêng, lệch'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xié/nghiêng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tà": 余 (Dư) + 斗 (muôi) — nghiêng cái muôi đi để múc, đúng nghĩa 'nghiêng, lệch, xiên' trong 斜, 倾斜.
Gương Hán-Việt
'tà' trong 'tà tà' (nghiêng nghiêng), 'tà dương'
Mở khoá kiến thức
Nắm 斜 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 斜, 倾斜.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 斜 là hình thanh: 斗 (cái muôi, biểu nghĩa) + 余 (Dư, biểu âm). Nghĩa gốc 'nghiêng cái muôi để múc/đong', mở rộng sang 'nghiêng, xiên, chéo, lệch'. Theo Digital Shinjigen 2017, chữ thể hiện ý 'múc' rồi mở rộng sang 'nghiêng, chéo'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这堵墙有点斜。
Bức tường này hơi nghiêng.
- 夕阳斜照在窗户上。
Ánh tà dương chiếu nghiêng vào cửa sổ.
- 桌子有点倾斜。
Cái bàn hơi nghiêng.
- 她斜眼看着我。
Cô ấy liếc xéo nhìn tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.