Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vuốt ve, mơn trớn

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挲 có bộ 手/扌 (thủ — tay) nhấn mạnh hành động bằng tay. Phần còn lại chưa được phân tích cấu trúc hình thanh trong Wiktionary. Nghĩa: vuốt ve, mơn trớn bằng ngón tay.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ta

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ta": bàn tay (扌) nhẹ nhàng TA vuốt — động tác mơn trớn âu yếm.

Gương Hán-Việt

mạt ta (摩挲) — vuốt ve, xoa bóp nhẹ nhàng

Mở khoá kiến thức

Biết 挲 mở khoá cụm 摩挲 (mạt sa — vuốt nhẹ, xoa), hay dùng trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa (stroke, caress, fondle) nhưng không phân tích cấu trúc chữ. Bộ 手 (tay) bên trái chỉ hành động liên quan đến tay. Không thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ chủ yếu dùng trong cụm 摩挲 (mạt sa — vuốt ve).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她轻轻摩挲着孩子的头。tā qīngqīng másha zhe háizi de tóu. thanh 1

    Bà nhẹ nhàng vuốt đầu đứa trẻ.

  • 他摩挲着那枚旧硬币。tā másha zhe nà méi jiù yìngbì. thanh 1

    Anh ấy xoa nhẹ đồng xu cũ.

  • 摩挲这块玉石,感受其温润。másha zhè kuài yùshí, gǎnshòu qí wēnrùn. thanh 2

    Vuốt nhẹ viên ngọc này, cảm nhận sự ấm mịn của nó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sā, là cát — dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm sā, nghĩa rắc/thả ra — hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.