Nghĩa tiếng Việt
vuốt ve, mơn trớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挲 có bộ 手/扌 (thủ — tay) nhấn mạnh hành động bằng tay. Phần còn lại chưa được phân tích cấu trúc hình thanh trong Wiktionary. Nghĩa: vuốt ve, mơn trớn bằng ngón tay.
Hán-Việt: ta
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ta": bàn tay (扌) nhẹ nhàng TA vuốt — động tác mơn trớn âu yếm.
Gương Hán-Việt
mạt ta (摩挲) — vuốt ve, xoa bóp nhẹ nhàng
Mở khoá kiến thức
Biết 挲 mở khoá cụm 摩挲 (mạt sa — vuốt nhẹ, xoa), hay dùng trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa (stroke, caress, fondle) nhưng không phân tích cấu trúc chữ. Bộ 手 (tay) bên trái chỉ hành động liên quan đến tay. Không thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ chủ yếu dùng trong cụm 摩挲 (mạt sa — vuốt ve).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她轻轻摩挲着孩子的头。
Bà nhẹ nhàng vuốt đầu đứa trẻ.
- 他摩挲着那枚旧硬币。
Anh ấy xoa nhẹ đồng xu cũ.
- 摩挲这块玉石,感受其温润。
Vuốt nhẹ viên ngọc này, cảm nhận sự ấm mịn của nó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.