Từ vựng tiếng Trung
sōu

Nghĩa tiếng Việt

meo chua, ôi, thiu

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馊 có bộ 食 (thực) biểu nghĩa thức ăn, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Dạng cổ 餿. Nghĩa gốc: thức ăn bị chua, ôi thiu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẩu": thức ăn (食) bị bỏ đi — cơm thiu, canh chua mùi hắc, ăn vào có hại.

Gương Hán-Việt

tẩu — ít dùng trong tiếng Việt; trong tiếng Trung thường gặp trong 馊了 (ôi rồi), 馊主意 (ý tưởng tệ)

Mở khoá kiến thức

Biết 馊 giúp nhận ra các từ miêu tả thức ăn hư hỏng như 馊了, 馊水 (nước thải thực phẩm) và cả nghĩa bóng 馊主意.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 馊 (dạng cổ 餿): tính từ chỉ thức ăn bị chua, thiu, ôi. Cũng dùng với nghĩa cơ thể có mùi hôi do mồ hôi, hoặc tượng trưng cho ý tưởng tệ ('馊主意'). Bộ 食 (thực) gợi liên quan đến thức ăn. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这碗饭馊了,不能吃了。zhè wǎn fàn sōu le, bù néng chī le. thanh 4

    Bát cơm này đã thiu rồi, không ăn được nữa.

  • 他出了个馊主意,害了大家。tā chū le gè sōu zhǔyì, hài le dàjiā. thanh 1

    Anh ta đưa ra một ý tưởng tệ hại, làm hỏng việc của mọi người.

  • 夏天食物很容易馊掉。xiàtiān shíwù hěn róngyì sōu diào. thanh 4

    Vào mùa hè thức ăn rất dễ bị ôi thiu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin sōu, nhưng 搜 nghĩa tìm kiếm

  • cùng âm sōu, 艘 là đơn vị đếm tàu thuyền

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.