Từ vựng tiếng Trung
chù

Nghĩa tiếng Việt

rút ra

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搐 mang bộ 扌 (thủ — tay) gợi hành động của tay hoặc cơ thể, song cấu tạo chi tiết chưa được xác nhận qua nguồn học thuật. Đây có thể là chữ hình thanh với phần biểu nghĩa là 扌.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: súc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "súc": bàn tay (扌) bị co rút (súc) lại — hình ảnh cơn co giật cơ bắp.

Gương Hán-Việt

súc gợi đến từ "co súc" — chân tay bị co rút trong cơn động kinh.

Mở khoá kiến thức

Biết 搐 giúp đọc hiểu văn bản y khoa về triệu chứng co giật (抽搐 chōuchù).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 搐 không có nguồn glyph Wiktionary rõ ràng. Từ ngữ cảnh, bộ 扌 (thủ) gợi động tác co rút của cơ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子发高烧,四肢抽搐。Háizi fā gāoshāo, sìzhī chōuchù. thanh 2

    Đứa trẻ sốt cao, tứ chi co giật.

  • 他的嘴角抽搐了一下。Tā de zuǐjiǎo chōuchù le yīxià. thanh 1

    Khóe miệng anh ấy giật một cái.

  • 抽搐是神经系统异常的症状。Chōuchù shì shénjīng xìtǒng yìcháng de zhèngzhuàng. thanh 1

    Co giật là triệu chứng của rối loạn hệ thần kinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chù, đều liên quan hành động vật lý nhưng nghĩa khác (chạm/chạm vào)

  • cùng âm chù, dễ nhầm trong văn bản y khoa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.