Nghĩa tiếng Việt
馦
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驦 là chữ bộ 馬 (Mã — ngựa) dùng trong văn chương cổ điển để chỉ ngựa. Thấy trong tổ hợp 驌驦. Không có phân tích hình thanh xác thực.
Hán-Việt: song
Mẹo nhớ
Hán-Việt "song": 驦 bộ 馬 — ngựa quý trong thơ ca cổ đại, 驌驦 là danh từ riêng cho giống ngựa tốt.
Gương Hán-Việt
Chữ 驦 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 驦 giúp đọc hiểu tổ hợp 驌驦 trong thơ ca cổ điển về ngựa quý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 馬, dùng trong văn học cổ điển. Wiktionary ghi: {{lb|zh|literary}} horse. Xuất hiện trong tổ hợp 驌驦 (sùshuāng — ngựa quý thời cổ đại). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 驌驦是古代传说中的骏马。
驌驦 là giống ngựa quý trong truyền thuyết cổ đại.
- 驦字仅见于驌驦一词。
Chữ 驦 chỉ thấy trong từ 驌驦.
- 这个驦字非常罕见。
Chữ 驦 này cực kỳ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.