Nghĩa tiếng Việt
thuyền con; thuyền nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艖 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 舟 gợi ý phương tiện đường thuỷ.
Hán-Việt: soa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "soa": con thuyền (舟) soa nhỏ — 艖 là thuyền nhỏ lướt sông.
Gương Hán-Việt
soa trong ngữ cảnh thơ ca cổ về thuyền bè nhỏ
Mở khoá kiến thức
Biết 艖 mở khoá từ vựng thơ ca cổ về thuyền nhỏ, du thuyền trên sông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
艖 đọc chā, chỉ loại thuyền nhỏ hoặc bè. Bộ 舟 liên quan đến thuyền, phương tiện đường thuỷ. Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 一叶艖在江面漂荡。
Một chiếc thuyền nhỏ trôi trên mặt sông.
- 渔人驾着小艖打鱼。
Người đánh cá chèo thuyền nhỏ ra khơi.
- 古诗常以艖喻隐居生活。
Thơ cổ thường dùng thuyền nhỏ ví cuộc đời ẩn dật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.