Từ vựng tiếng Trung
chú

Nghĩa tiếng Việt

nuôi (trâu, ngựa) bằng cỏ

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刍 là chữ tượng hình: hình ảnh bàn tay cầm và cắt cỏ. Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ mô phỏng tay gặt cỏ từ đất. Nghĩa gốc là cắt cỏ làm thức ăn cho trâu ngựa. Chữ giản thể từ 芻.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Sô": tượng hình tay cắt cỏ — từ 刍荛之见 (sô diêu chi kiến: ý kiến của người đốn củi cắt cỏ, dùng để khiêm tốn).

Gương Hán-Việt

Sô trong 刍议 (sô nghị — ý kiến khiêm tốn), 刍荛 (sô diêu — người cắt cỏ, đốn củi)

Mở khoá kiến thức

Biết 刍 mở khoá thành ngữ 刍荛之见 và từ 反刍 (phản sô — nhai lại, động vật nhai lại như trâu bò).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刍 oracle 1
Giáp cốt văn
刍 bronze 1
Kim văn
刍 silk 1
Bạch thư
刍 bigseal 1
Đại triện
刍 seal 1
Tiểu triện

刍 là dạng giản thể của 芻. Theo Wiktionary, chữ 芻 có hình ảnh từ giáp cốt văn, kim văn, bạch thư (lụa), đại triện và tiểu triện — là chữ có lịch sử từ rất sớm. Nguyên là tượng hình: hình bàn tay cắt cỏ. Nghĩa gốc là cắt cỏ, bó cỏ làm thức ăn trâu ngựa. Sau mở rộng chỉ cỏ, thức ăn gia súc. Thành ngữ 刍荛之见 (sô diêu chi kiến) nghĩa là ý kiến quê mùa, khiêm tốn tự hạ thấp mình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牛羊都喜欢吃刍草。Niú yáng dōu xǐhuān chī chú cǎo. thanh 2

    Trâu bò đều thích ăn cỏ.

  • 反刍动物能把食物从胃中反出再咀嚼。Fǎnchú dòngwù néng bǎ shíwù cóng wèi zhōng fǎn chū zài jǔjué. thanh 3

    Động vật nhai lại có thể đưa thức ăn từ dạ dày ra để nhai lại.

  • 这只是我的刍议,仅供参考。Zhè zhǐshì wǒ de chúyì, jǐn gōng cānkǎo. thanh 4

    Đây chỉ là ý kiến khiêm tốn của tôi, chỉ để tham khảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chū, nghĩa ban đầu, dễ nhầm

  • cùng âm chú/chú, nghĩa loại bỏ, khác hẳn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.