Nghĩa tiếng Việt
nhào, nhồi, vò
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搋 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 虒 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 手 chỉ hành động bằng tay, phần 虒 cho âm chuāi.
Hán-Việt: si
Mẹo nhớ
Hán-Việt "si" (chuāi): bộ 手 (tay) — đôi tay nhào bột mạnh mẽ, đẩy vào kéo ra.
Gương Hán-Việt
Chữ 搋 ít dùng trong từ Hán-Việt; dùng trong 搋子 (chuāizi — dụng cụ thông cống).
Mở khoá kiến thức
Biết 搋 mở khoá từ: 搋子 (dụng cụ thông cống), từ vựng làm bếp và gia dụng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
搋 là chữ hình thanh: bộ 手 (thủ — tay) biểu nghĩa chỉ hành động dùng tay; phần 虒 biểu âm cho âm chuāi. Nghĩa là nhào/nhồi bột bằng tay, hoặc thông cống bằng tay có bao cao su (搋子). Cũng dùng để tả việc vò bóp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她搋了很长时间的面团。
Cô ấy nhào bột rất lâu.
- 搋子是通马桶的工具。
搋子 là dụng cụ thông bồn cầu.
- 做馒头前要把面搋得很匀。
Trước khi làm bánh bao phải nhào bột thật đều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.