Từ vựng tiếng Trung
chuāi

Nghĩa tiếng Việt

nhào, nhồi, vò

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搋 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 虒 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 手 chỉ hành động bằng tay, phần 虒 cho âm chuāi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: si

Mẹo nhớ

Hán-Việt "si" (chuāi): bộ 手 (tay) — đôi tay nhào bột mạnh mẽ, đẩy vào kéo ra.

Gương Hán-Việt

Chữ 搋 ít dùng trong từ Hán-Việt; dùng trong 搋子 (chuāizi — dụng cụ thông cống).

Mở khoá kiến thức

Biết 搋 mở khoá từ: 搋子 (dụng cụ thông cống), từ vựng làm bếp và gia dụng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

搋 là chữ hình thanh: bộ 手 (thủ — tay) biểu nghĩa chỉ hành động dùng tay; phần 虒 biểu âm cho âm chuāi. Nghĩa là nhào/nhồi bột bằng tay, hoặc thông cống bằng tay có bao cao su (搋子). Cũng dùng để tả việc vò bóp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她搋了很长时间的面团。tā chuāi le hěn cháng shíjiān de miàntuán. thanh 1

    Cô ấy nhào bột rất lâu.

  • 搋子是通马桶的工具。chuāizi shì tōng mǎtǒng de gōngjù. thanh 1

    搋子 là dụng cụ thông bồn cầu.

  • 做馒头前要把面搋得很匀。zuò mántou qián yào bǎ miàn chuāi de hěn yún. thanh 4

    Trước khi làm bánh bao phải nhào bột thật đều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chuāi/chuǎi gần, 揣 nghĩa đoán/dấu trong người

  • cùng bộ 手, đều là hành động tay đẩy

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.