Từ vựng tiếng Trung
chuái

Nghĩa tiếng Việt

mập mạp và bắp thịt nhão

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膗 thuộc bộ 肉/月 (nhục). Wiktionary ghi nhiều nghĩa: béo xấu, đi khệnh khạng. Không có phân tích hình thanh/hội ý chính thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sậu": thịt (肉) rủ xuống — hình ảnh người béo "sậu sệu", đi khệnh khạng.

Gương Hán-Việt

sậu — không dùng trong tiếng Việt chuẩn; gợi hình ảnh "sậu sệu" (béo bệ).

Mở khoá kiến thức

Biết 膗 (sậu) giúp đọc văn bản dân gian hoặc phương ngữ Hoa Nam mô tả hình thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi âm chuái với nhiều biến thể phương ngữ (Mân Nam, Quảng Đông). Nghĩa: béo xấu không di chuyển được, đi khệnh khạng. Có liên hệ đến 扭 (vặn) và 跩 (đi khệnh khạng). Bộ 肉 biểu nghĩa chỉ thân thể cồng kềnh. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此人膗胖,行动不便。cǐ rén chuái pàng, xíngdòng bú biàn. thanh 3

    Người này béo bệ, đi lại khó khăn.

  • 膗者,肥而难动也。chuái zhě, féi ér nán dòng yě. thanh 2

    膗 nghĩa là béo đến mức khó cử động.

  • 膗字多见于方言文献。chuái zì duō jiànyú fāngyán wénxiàn. thanh 2

    Chữ 膗 thường gặp trong văn hiến phương ngữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm nhóm chuái, cùng bộ 肉, đều liên quan đến thể hình

  • đồng âm chuài, liên quan đến đi lại khệnh khạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.