Nghĩa tiếng Việt
mập mạp và bắp thịt nhão
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膗 thuộc bộ 肉/月 (nhục). Wiktionary ghi nhiều nghĩa: béo xấu, đi khệnh khạng. Không có phân tích hình thanh/hội ý chính thức.
Hán-Việt: sậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sậu": thịt (肉) rủ xuống — hình ảnh người béo "sậu sệu", đi khệnh khạng.
Gương Hán-Việt
sậu — không dùng trong tiếng Việt chuẩn; gợi hình ảnh "sậu sệu" (béo bệ).
Mở khoá kiến thức
Biết 膗 (sậu) giúp đọc văn bản dân gian hoặc phương ngữ Hoa Nam mô tả hình thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi âm chuái với nhiều biến thể phương ngữ (Mân Nam, Quảng Đông). Nghĩa: béo xấu không di chuyển được, đi khệnh khạng. Có liên hệ đến 扭 (vặn) và 跩 (đi khệnh khạng). Bộ 肉 biểu nghĩa chỉ thân thể cồng kềnh. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此人膗胖,行动不便。
Người này béo bệ, đi lại khó khăn.
- 膗者,肥而难动也。
膗 nghĩa là béo đến mức khó cử động.
- 膗字多见于方言文献。
Chữ 膗 thường gặp trong văn hiến phương ngữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.