Từ vựng tiếng Trung
sòu

Nghĩa tiếng Việt

Ngu si

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膄 chưa có phân tích hội ý hay hình thanh được xác nhận trong nguồn học thuật hiện có. Xem như tượng hình độc lập chỉ trạng thái gầy yếu của cơ thể; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sau

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sấu": hình ảnh thân thể (bộ 肉) co lại, tiêu hao — người gầy đến mức xương thịt teo tóp, "sấu" như cành cây khô.

Gương Hán-Việt

sấu — trong "gầy sấu" (cách nói dân gian về người gầy gò)

Mở khoá kiến thức

Biết 膄 (sấu) giúp đọc miêu tả thể trạng trong y văn Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膄 (sòu) nghĩa là gầy còm, tiều tụy. Không có glyph origin có cấu trúc rõ ràng trong Wiktionary hay CHISE cho chữ này. Từ ngữ cảnh: chữ thuộc bộ 肉 (nhục), gợi ý liên quan đến thể xác con người; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他生病後變得很膄。Tā shēngbìng hòu biàn de hěn sòu. thanh 1

    Sau khi bệnh anh ấy trở nên rất gầy.

  • 長期勞累使他膄弱不堪。Chángqī láolèi shǐ tā sòu ruò bùkān. thanh 2

    Lao lực lâu ngày khiến anh ta gầy yếu không chịu nổi.

  • 膄骨嶙峋形容極度消瘦。Sòu gǔ línxún xíngróng jídù xiāoshòu. thanh 4

    Xương gầy lộ ra mô tả sự gầy guộc cực độ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'gầy', phổ biến hơn nhiều; 膄 là dạng ít dùng cùng trường nghĩa

  • cùng âm sòu, nhưng 艘 là lượng từ chỉ tàu thuyền

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.