Nghĩa tiếng Việt
Ngu si
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膄 chưa có phân tích hội ý hay hình thanh được xác nhận trong nguồn học thuật hiện có. Xem như tượng hình độc lập chỉ trạng thái gầy yếu của cơ thể; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: sau
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sấu": hình ảnh thân thể (bộ 肉) co lại, tiêu hao — người gầy đến mức xương thịt teo tóp, "sấu" như cành cây khô.
Gương Hán-Việt
sấu — trong "gầy sấu" (cách nói dân gian về người gầy gò)
Mở khoá kiến thức
Biết 膄 (sấu) giúp đọc miêu tả thể trạng trong y văn Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
膄 (sòu) nghĩa là gầy còm, tiều tụy. Không có glyph origin có cấu trúc rõ ràng trong Wiktionary hay CHISE cho chữ này. Từ ngữ cảnh: chữ thuộc bộ 肉 (nhục), gợi ý liên quan đến thể xác con người; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他生病後變得很膄。
Sau khi bệnh anh ấy trở nên rất gầy.
- 長期勞累使他膄弱不堪。
Lao lực lâu ngày khiến anh ta gầy yếu không chịu nổi.
- 膄骨嶙峋形容極度消瘦。
Xương gầy lộ ra mô tả sự gầy guộc cực độ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.