Nghĩa tiếng Việt
thay răng sữa thành răng khôn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龀 là dạng giản thể của 齔. Dạng truyền thống 齔 gồm 齒 (xỉ, răng — biểu nghĩa) và một thành phần biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han simp|齔|f=齒|t=齿}} — dạng giản bỏ bớt nét trong bộ 齒.
Hán-Việt: sấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sấn": răng (齒→龀) sấn sổ thay đổi — răng sữa rụng đi, răng vĩnh viễn mọc lên.
Gương Hán-Việt
龀 trong 童龀 (đồng sấn: trẻ em tuổi thay răng), 龀龄 (tuổi thay răng ~7-8).
Mở khoá kiến thức
Biết 龀 (sấn) mở khoá từ cổ: 童龀 (trẻ thơ đang thay răng), 黄口孺子 — độ tuổi thơ ấu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
龀 (dạng giản của 齔) nghĩa là rụng răng sữa và mọc răng vĩnh viễn. Bộ 齒 (răng) biểu nghĩa. Tiểu triện có dạng 齔. Dùng trong 龀龄 (độ tuổi thay răng sữa, khoảng 7-8 tuổi), 童龀 (trẻ em đang thay răng). Wiktionary ghi dẫn về 齔.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 童龀之年,天真无邪,最为可爱。
Tuổi thơ đang thay răng, ngây thơ trong sáng, đáng yêu nhất.
- 孩子龀齿,标志着成长的开始。
Trẻ thay răng là dấu hiệu bắt đầu trưởng thành.
- 自龀龄至今,岁月匆匆已过二十年。
Từ tuổi thay răng đến nay, thời gian vùn vụt đã hai mươi năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.