Nghĩa tiếng Việt
(xem: bàn san 蹣跚,蹒跚)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跚 thuộc bộ 足 (túc, chân), chỉ dáng đi khó khăn, loạng choạng. Không có dữ liệu cây thành phần đầy đủ từ anchor. Chữ hầu như chỉ dùng trong từ ghép 蹒跚 (bàn san — đi lảo đảo).
Hán-Việt: san
Mẹo nhớ
Hán-Việt "san": bộ 足 (chân) đi "san" từng bước loạng choạng — 蹒跚 là bước chân chập chờn của người già hay say.
Gương Hán-Việt
跚 trong 蹒跚 (bàn san — đi lảo đảo), 蹒跚学步 (tập đi chập chững)
Mở khoá kiến thức
Biết 跚 mở khoá 蹒跚 (đi lảo đảo), 蹒跚学步 (chập chững tập đi), từ hay gặp khi tả người già/trẻ nhỏ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
跚 thuộc bộ 足 (túc, chân), chỉ dáng đi lảo đảo, khó khăn. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Cách đọc san trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ shān. Chữ xuất hiện gần như chỉ trong từ ghép 蹒跚 (đi lảo đảo, chân không vững). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老人蹒跚地走向公园。
Cụ già bước loạng choạng tiến về phía công viên.
- 小孩子蹒跚学步真可爱。
Đứa trẻ chập chững tập đi thật đáng yêu.
- 他喝醉了,走路蹒跚。
Anh ấy say rượu, đi đứng lảo đảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.