Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

bệnh sán, sa đì

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疝 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 山 (Sơn, biểu âm). Chữ hình thanh điển hình: bộ 疒 đặt bên trái/trên chỉ loại bệnh; 山 cho âm (shàn ≈ sơn). Nghĩa chuyên biệt về bệnh thoát vị.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Sán": bộ bệnh (疒) + núi (山) — như núi nhô ra khỏi bụng, hình ảnh khối thoát vị phồng lên như ngọn núi nhỏ.

Gương Hán-Việt

Sán trong 疝气 (sán khí) — bệnh thoát vị (hernia)

Mở khoá kiến thức

Biết 疝 mở khoá thuật ngữ y khoa 疝气 (thoát vị), dùng phổ biến trong văn bản y tế Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 疝 là chữ hình thanh: 疒 (nạch) biểu nghĩa chỉ bệnh tật; 山 (sơn) biểu âm — âm shàn gần với sơn. Nghĩa gốc và duy nhất là bệnh thoát vị (hernia), khi ruột hoặc mô bên trong bụng đẩy qua thành cơ thể. Từ thường gặp là 疝气 (疝氣). Chữ xuất hiện trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 疝气是一种常见病。Shàn qì shì yī zhǒng chángjiàn bìng. thanh 4

    Thoát vị là một bệnh thường gặp.

  • 他得了腹股沟疝。Tā dé le fùgǔgōu shàn. thanh 1

    Anh ấy bị thoát vị bẹn.

  • 医生检查了疝气的情况。Yīshēng jiǎnchá le shànqì de qíngkuàng. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra tình trạng thoát vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, cùng lĩnh vực y khoa, nhưng nghĩa khác (đờm)

  • bộ phận biểu âm, dễ nhầm nếu không nhận ra bộ 疒

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.