Từ vựng tiếng Trung
chán

Nghĩa tiếng Việt

cái dầm, cái lẹm, lưỡi cày; đục, khoét, châm, chích, khắc, trổ; bới lên, xới lên

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镵 (phồn thể: 鑱) thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý; chữ tạo muộn, cấu tạo nội tại chưa được xác nhận học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sàm": bộ 金 (kim loại) + hình dạng mũi nhọn → 镵 là dùi/lưỡi cày kim loại sắc bén dùng để đào khoét.

Gương Hán-Việt

sàm — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 镵 giúp đọc văn cổ liên quan đến công cụ nông nghiệp và y cụ: 長鑱 (sàm dài — dụng cụ đào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary (dạng phồn thể 鑱) định nghĩa: sắc nhọn, mũi khoan/dùi, động từ châm/chích/đâm, và dụng cụ đào đất hình lưỡi xẻng dùng trong lịch sử. Âm Hán cổ MC: chán. Từ ghép ghi nhận: 長鑱 (dụng cụ đào dài). Chưa có phân tích cấu tạo tự dạng từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镵是古代用于穿刺的尖锐器具。Chán shì gǔdài yòng yú chuānzì de jiānruì qìjù. thanh 2

    镵 là dụng cụ nhọn dùng để châm chích thời cổ đại.

  • 农夫用镵翻土耕田。Nóngfū yòng chán fān tǔ gēng tián. thanh 2

    Người nông dân dùng 镵 để xới đất cày ruộng.

  • 长镵可深入土中。Cháng chán kě shēn rù tǔ zhōng. thanh 2

    Chiếc 長镵 có thể đâm sâu vào lòng đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể đầy đủ của 镵, cùng nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm gần (chán/chǎn), cùng bộ 金, đều là dụng cụ đào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.