Nghĩa tiếng Việt
Bing
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糂 là dị thể của 糝 (sám). Không có cấu trúc hình thanh/hội ý độc lập; chữ tạo muộn. Tiểu triện còn lưu dấu.
Hán-Việt: sám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sám": hình ảnh hạt gạo (米) vương vãi — liên tưởng "sám hối" bằng cách rắc gạo cúng tế xưa.
Gương Hán-Việt
sám — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong văn cổ chỉ cơm/gạo trộn.
Mở khoá kiến thức
Biết 糂 (sám) giúp nhận ra nhóm 糝/糂 — các chữ chỉ ngũ cốc trộn lẫn trong ẩm thực cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
糂 là dị thể (variant) của 糝 (sám). Theo Wiktionary, mục từ chỉ dẫn xem 糝. Nghĩa gốc: hạt gạo/ngũ cốc trộn lẫn vào canh. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn chính thống; chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc riêng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 糂者,以米和羹也。
Chữ 糂 nghĩa là dùng gạo trộn vào canh.
- 糂米入汤,增其黏稠。
Rắc gạo 糂 vào canh làm tăng độ đặc.
- 糂字为糝之异体,音同义近。
糂 là dị thể của 糝, cùng âm gần nghĩa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.