Từ vựng tiếng Trung
sǎn

Nghĩa tiếng Việt

Bing

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糂 là dị thể của 糝 (sám). Không có cấu trúc hình thanh/hội ý độc lập; chữ tạo muộn. Tiểu triện còn lưu dấu.

Hán-Việt: sám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sám": hình ảnh hạt gạo (米) vương vãi — liên tưởng "sám hối" bằng cách rắc gạo cúng tế xưa.

Gương Hán-Việt

sám — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong văn cổ chỉ cơm/gạo trộn.

Mở khoá kiến thức

Biết 糂 (sám) giúp nhận ra nhóm 糝/糂 — các chữ chỉ ngũ cốc trộn lẫn trong ẩm thực cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糂 seal 1
Tiểu triện

糂 là dị thể (variant) của 糝 (sám). Theo Wiktionary, mục từ chỉ dẫn xem 糝. Nghĩa gốc: hạt gạo/ngũ cốc trộn lẫn vào canh. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn chính thống; chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc riêng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糂者,以米和羹也。sǎn zhě, yǐ mǐ hé gēng yě. thanh 3

    Chữ 糂 nghĩa là dùng gạo trộn vào canh.

  • 糂米入汤,增其黏稠。sǎn mǐ rù tāng, zēng qí nián chóu. thanh 3

    Rắc gạo 糂 vào canh làm tăng độ đặc.

  • 糂字为糝之异体,音同义近。sǎn zì wéi sǎn zhī yìtǐ, yīn tóng yì jìn. thanh 3

    糂 là dị thể của 糝, cùng âm gần nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 糁 là chính thể, 糂 là dị thể — tự dạng gần giống, dễ nhầm

  • cùng bộ 米, hình thể tương tự nếu không chú ý phần bên phải

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.