Từ vựng tiếng Trung
shān

Nghĩa tiếng Việt

cây sam (một loài giống cây thông)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杉 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 彡 (Sam, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là tên cây, 彡 cho âm shān/shā. Chữ 彡 cũng gợi hình ảnh những cành lá rủ xuống của cây sam/tùng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sam": cây (木) với những nét lông (彡) — cây sam thẳng tắp, lá nhọn như bút lông.

Gương Hán-Việt

sam trong 杉木 (sam mộc — gỗ sam) và 水杉 (thuỷ sam — cây thủy sam)

Mở khoá kiến thức

Biết 杉 mở khoá: 杉木 (gỗ sam), 水杉 (thủy sam), 红杉 (sam đỏ — redwood).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 杉 là chữ hình thanh (形聲): 木 (mộc — cây) biểu nghĩa, 彡 biểu âm. Nghĩa: cây sam (杉木 — Cunninghamia lanceolata), loại cây lấy gỗ quan trọng ở miền nam Trung Quốc. Cũng đọc shā trong một số từ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 杉木是常见的建筑材料。Shānmù shì chángjiàn de jiànzhú cáiliào. thanh 1

    Gỗ sam là vật liệu xây dựng phổ biến.

  • 水杉是珍贵的活化石植物。Shuǐshān shì zhēnguì de huó huàshí zhíwù. thanh 3

    Cây thủy sam là hóa thạch sống quý hiếm.

  • 院子里种了几棵高大的杉树。Yuànzi lǐ zhòngle jǐ kē gāodà de shānshù. thanh 4

    Trong sân trồng vài cây sam cao lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shān, khác bộ (衤vs 木) — áo vs cây

  • là bộ phận của 杉, đứng riêng là bộ lông/nét

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.