Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

gặt hái

Âm Hán Việt

sắc

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 穑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

穑 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa, ngũ cốc) + 嗇 (Sắc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hòa chỉ lúa gạo, toàn chữ gợi việc thu hoạch mùa màng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường kết hợp với chữ tường để chỉ việc cày cấy gặt hái hoặc dùng làm động từ chỉ hoạt động thu hoạch nông sản.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sắc": lúa (禾) gặt về cất (嗇 — sắc, tiết kiệm, giữ lại) — 穑 là thu hoạch, gặt mùa.

Gương Hán-Việt

穑 xuất hiện trong 稼穑 (giá sắc — trồng trọt và thu hoạch), là cặp từ nông nghiệp cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 穑 mở khoá 稼穑 (trồng và gặt), 耕稼 (canh tác) trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 穑 (dạng giản thể của 穡) là chữ hình thanh: 禾 (hòa, lúa) biểu nghĩa, 嗇 biểu âm. Là sự chuyên biệt hóa của 嗇. Nghĩa: thu hoạch ngũ cốc, gặt hái mùa màng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代农民辛勤稼穑。gǔdài nóngmín xīnqín jiàsè. thanh 3

    Nông dân thời xưa siêng năng trồng trọt và gặt hái.

  • 稼穑之苦,只有农人才懂。jiàsè zhī kǔ, zhǐyǒu nóngrén cái dǒng. thanh 4

    Nỗi vất vả của việc trồng trọt thu hoạch, chỉ người nông dân mới hiểu.

  • 他们在秋天忙于穑收。tāmen zài qiūtiān máng yú sè shōu. thanh 1

    Họ bận rộn thu hoạch vào mùa thu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi cùng trong 稼穑, cùng bộ 禾

  • cùng âm sè, là thành phần biểu âm bên trong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.