Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

nước trong vắt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洌 có bộ 氵(thủy, nước) xác định liên quan đến nước. Cấu trúc nội bộ không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ chỉ nước trong vắt, lạnh sạch; cũng là dạng thay thế của 冽 (lạnh).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: rét

Mẹo nhớ

Hán-Việt "rét": 洌 — nước (氵) "rét" trong lành — dòng suối lạnh ngắt trong vắt (清洌) như nước giếng cổ.

Gương Hán-Việt

"Rét" ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; đây là đọc âm Hán-Việt của 洌.

Mở khoá kiến thức

Biết 洌 giúp đọc 清洌 (nước trong lạnh), 甘洌 (ngọt mát trong lành) trong thơ văn miêu tả suối nguồn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 洌 là tính từ chỉ chất lỏng trong suốt, tinh khiết. Cũng là dạng thay thế của 冽 (lạnh). Dạng tiểu triện còn ghi lại. Xuất hiện trong cổ văn nổi tiếng như Ái Liên Thuyết của Chu Đôn Di (lân đó có câu 水陆草木之花... 予独爱莲之出淤泥而不染) và văn tả suối trong Đường thi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 泉水清洌,甘甜可口。quánshuǐ qīngliè, gāntián kěkǒu. thanh 2

    Nước suối trong vắt, ngọt mát dễ uống.

  • 甘洌的山泉沁人心脾。gān liè de shāquán qìn rén xīnpí. thanh 1

    Nước suối ngọt lạnh thấm vào tâm can.

  • 井水洌洁,适宜饮用。jǐngshuǐ liè jié, shìyí yǐnyòng. thanh 3

    Nước giếng trong sạch, thích hợp để uống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 洌 là dạng thay thế của 冽; 冽 bộ 冫chỉ lạnh giá — hai chữ gần nghĩa nhau

  • cùng âm liè; 烈 nghĩa là mạnh mẽ, dữ dội — hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.