Nghĩa tiếng Việt
nước trong vắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洌 có bộ 氵(thủy, nước) xác định liên quan đến nước. Cấu trúc nội bộ không được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ chỉ nước trong vắt, lạnh sạch; cũng là dạng thay thế của 冽 (lạnh).
Hán-Việt: rét
Mẹo nhớ
Hán-Việt "rét": 洌 — nước (氵) "rét" trong lành — dòng suối lạnh ngắt trong vắt (清洌) như nước giếng cổ.
Gương Hán-Việt
"Rét" ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; đây là đọc âm Hán-Việt của 洌.
Mở khoá kiến thức
Biết 洌 giúp đọc 清洌 (nước trong lạnh), 甘洌 (ngọt mát trong lành) trong thơ văn miêu tả suối nguồn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 洌 là tính từ chỉ chất lỏng trong suốt, tinh khiết. Cũng là dạng thay thế của 冽 (lạnh). Dạng tiểu triện còn ghi lại. Xuất hiện trong cổ văn nổi tiếng như Ái Liên Thuyết của Chu Đôn Di (lân đó có câu 水陆草木之花... 予独爱莲之出淤泥而不染) và văn tả suối trong Đường thi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 泉水清洌,甘甜可口。
Nước suối trong vắt, ngọt mát dễ uống.
- 甘洌的山泉沁人心脾。
Nước suối ngọt lạnh thấm vào tâm can.
- 井水洌洁,适宜饮用。
Nước giếng trong sạch, thích hợp để uống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.