Từ vựng tiếng Trung
jiǒng

Nghĩa tiếng Việt

khác xa; khác hẳn

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迥 là chữ độc thể trong dạng hiện đại. Bộ 辶 (sước — bước đi) kết hợp với phần âm, diễn tả ý xa cách, khác biệt hoàn toàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quýnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quýnh" (迥): QUÝNH xa — 迥然不同 là khác BIỆT hoàn toàn, xa cách như hai thế giới.

Gương Hán-Việt

quýnh trong "quýnh quáng" gợi sự cách biệt, bỡ ngỡ; 迥 dùng trong văn viết để chỉ sự khác biệt rõ ràng.

Mở khoá kiến thức

Biết 迥 mở khoá: 迥然不同 (khác hẳn), 迥异 (rất khác biệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迥 bigseal 1
Đại triện
迥 seal 1
Tiểu triện

迥 (jiǒng) mang nghĩa: xa, cách xa, khác biệt rõ rệt. Wiktionary ghi các nghĩa: distant, far; drastically different; far different. Trong văn viết dùng 迥异 (khác hẳn), 迥然不同 (hoàn toàn khác nhau). Nguồn gốc cổ chưa có phân tích hình thanh rõ ràng trong dữ liệu hiện có; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两人的性格迥然不同。Liǎng rén de xìnggé jiǒngrán bùtóng. thanh 3

    Tính cách của hai người hoàn toàn khác nhau.

  • 这次的结果与预期迥异。Zhè cì de jiéguǒ yǔ yùqī jiǒng yì. thanh 4

    Kết quả lần này khác xa so với dự kiến.

  • 他的想法与众人迥然有别。Tā de xiǎngfǎ yǔ zhòngrén jiǒngrán yǒu bié. thanh 1

    Suy nghĩ của anh ấy hoàn toàn khác với mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiǒng, nhưng 炯 (bộ 火) nghĩa là sáng rực, sắc bén (炯炯有神)

  • gần âm jiǒng, nhưng 窘 nghĩa là khó xử, bí lối

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.