Nghĩa tiếng Việt
khác xa; khác hẳn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迥 là chữ độc thể trong dạng hiện đại. Bộ 辶 (sước — bước đi) kết hợp với phần âm, diễn tả ý xa cách, khác biệt hoàn toàn.
Hán-Việt: quýnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quýnh" (迥): QUÝNH xa — 迥然不同 là khác BIỆT hoàn toàn, xa cách như hai thế giới.
Gương Hán-Việt
quýnh trong "quýnh quáng" gợi sự cách biệt, bỡ ngỡ; 迥 dùng trong văn viết để chỉ sự khác biệt rõ ràng.
Mở khoá kiến thức
Biết 迥 mở khoá: 迥然不同 (khác hẳn), 迥异 (rất khác biệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
迥 (jiǒng) mang nghĩa: xa, cách xa, khác biệt rõ rệt. Wiktionary ghi các nghĩa: distant, far; drastically different; far different. Trong văn viết dùng 迥异 (khác hẳn), 迥然不同 (hoàn toàn khác nhau). Nguồn gốc cổ chưa có phân tích hình thanh rõ ràng trong dữ liệu hiện có; chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两人的性格迥然不同。
Tính cách của hai người hoàn toàn khác nhau.
- 这次的结果与预期迥异。
Kết quả lần này khác xa so với dự kiến.
- 他的想法与众人迥然有别。
Suy nghĩ của anh ấy hoàn toàn khác với mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.