Từ vựng tiếng Trung
jiōng

Nghĩa tiếng Việt

đóng (cửa); then, chốt

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扃 thuộc bộ 戶 (cửa), ls-code không xác định. Wiktionary chỉ có thông tin phát âm và định nghĩa cơ bản. Dựa bộ 戶 suy liên quan đến cửa. Đại triện và tiểu triện ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quýnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quýnh": bộ 戶 (cửa) — 扃 là then "quýnh" khóa cửa — gài then lại là đóng chặt cửa, không ai vào được.

Gương Hán-Việt

quýnh trong "quýnh hộ" (đóng cửa, khóa cửa)

Mở khoá kiến thức

Biết 扃 đọc văn ngôn miêu tả cảnh đóng cửa: 扃鑰 (quýnh thược — then và chìa khóa), 扃戶 (quýnh hộ — đóng cửa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扃 bigseal 1
Đại triện
扃 seal 1
Tiểu triện

扃 thuộc bộ 戶 (cửa). Wiktionary ghi nhận nghĩa: then cửa (doorlatch), chốt (bolt/clasp), cũng là động từ đóng cửa (to close/latch). Đại triện và tiểu triện ghi nhận. Không có glyphOrigin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 深夜扃戶,不讓外人進入。Shēnyè jiōng hù, bù ràng wàirén jìnrù. thanh 1

    Đêm khuya đóng then cửa, không cho người ngoài vào.

  • 扃鑰是古代門禁的象徵。Jiōng yuè shì gǔdài ménjìn de xiàngzhēng. thanh 1

    Then và chìa khóa là biểu tượng của an ninh cổ đại.

  • 門扃已下,今夜無人出入。Mén jiōng yǐ xià, jīnyè wúrén chūrù. thanh 2

    Then cửa đã cài, đêm nay không ai ra vào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 戶, cũng liên quan đến cửa — cánh cửa

  • cùng nghĩa then cửa, bộ 门

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.