Nghĩa tiếng Việt
chim bách thiệt (kêu được trăm thứ tiếng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鴂 thuộc bộ 鳥 (điểu: chim), là dị thể của 鴃 (quyết). Wiktionary ghi '{{zh-see|鴃|v}}'. Chưa phân tích được cấu trúc riêng.
Hán-Việt: quyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyết": bộ 鳥 (chim) — 鴂 là chim bách thiệt, kêu được trăm loại tiếng, dị thể của 鴃 thường gặp hơn trong thơ Tống.
Gương Hán-Việt
quyết — xuất hiện trong thơ cổ 鴂舌 (giọng chim bách thiệt, ý nói tiếng khó hiểu)
Mở khoá kiến thức
Biết 鴂 mở khoá từ 鴂舌 (quyết thiệt) trong thơ văn Tống, chỉ tiếng nói lạ tai, khó hiểu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 鴂 là dị thể của 鴃 (quyết: chim bách thiệt, chim thợ may). Thuộc bộ 鳥 (điểu). Chim này nổi tiếng bắt chước tiếng kêu của nhiều loài chim khác. Không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鴂鸟善鸣,能效百鸟之声。
Chim 鴂 hót hay, có thể bắt chước tiếng kêu trăm loài chim.
- 鴂为鴃之异体,同指一鸟。
鴂 là dị thể của 鴃, cùng chỉ một loài chim.
- 鴂舌之语,令人难懂。
Giọng chim 鴂 như tiếng người nói lạ, khó hiểu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.