Từ vựng tiếng Trung
guì

Nghĩa tiếng Việt

các chất alkin (công thức hoá học: CnH2n-2)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炔 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa/dễ cháy) + 夬 (biểu âm); chữ hình thanh — bộ Hoả chỉ tính chất dễ cháy, 夬 cho âm đọc (cũng là phần âm của 缺: thiếu hụt).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyết" (alkyne dễ cháy): lửa 火 + thiếu (夬 từ 缺) — alkyne dễ bắt lửa (火) và thiếu 2 hydro (夬) so với alkene cùng dãy, quyết định cấu trúc hóa học.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; nhận qua thuật ngữ hóa học 炔烃 (alkyne).

Mở khoá kiến thức

Biết 炔 giúp đọc hóa học hữu cơ Trung văn: 炔烃 (alkyne), 乙炔 (ethylene — khí axetylen), 炔烯 (tên gọi trong chuỗi đồng đẳng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 火 (hoả, lửa) chỉ tính dễ cháy, 夬 cho âm (cũng là phần âm của 缺 — thiếu hụt). Wiktionary giải thích: chữ được đặt ra để chỉ alkyne (hợp chất hữu cơ) — dễ cháy (火) và thiếu 2 hydro so với alkene cùng dãy đồng đẳng (夬 từ 缺: thiếu). Đây là chữ tạo mới cho thuật ngữ hóa học hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乙炔是焊接时常用的气体。Yǐquē shì hànjiē shí cháng yòng de qìtǐ. thanh 3

    Acetylene là khí thường dùng khi hàn.

  • 炔烃含有碳碳三键。Quē tīng hányǒu tàn tàn sān jiàn. thanh 1

    Alkyne chứa liên kết ba C-C.

  • 炔类化合物易燃易爆。Quē lèi huàhéwù yì rán yì bào. thanh 1

    Hợp chất alkyne dễ cháy dễ nổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần, cùng có 夬, phổ biến hơn

  • cùng có 夬, nghĩa quyết định, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.