Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

(xem: kiết củng 孑孒,孑孓)

1 chữ3 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孓 có liên quan đến 子, biến thể thiếu một nét — chỉ sự thiếu sót, không đầy đủ. Chữ dùng trong 孑孓 chỉ ấu trùng muỗi (lăng quăng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyết": 孓 (quyết) — chữ con (子) bị quyết mất một nét, như con lăng quăng thiếu tay chân đầy đủ.

Gương Hán-Việt

quyết — trong 孑孓 (kiết quyết, lăng quăng/ấu trùng muỗi)

Mở khoá kiến thức

Biết 孓 giúp nhận ra 孑孓 (lăng quăng) trong sách sinh học và phòng chống sốt xuất huyết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 孓 (jué) có gốc từ 子. Nghĩa cổ: thiếu cánh tay trái (missing left arm). Nghĩa hiện đại: dùng trong 孑孓 (lằng quằng, ấu trùng muỗi). Có một số cách đọc âm và nghĩa phái sinh. Chưa có giải thích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孑孓是蚊子的幼虫。Jié jué shì wénzi de yòuchóng. thanh 2

    Lăng quăng là ấu trùng của muỗi.

  • 积水中容易滋生孑孓。Jī shuǐ zhōng róngyì zīshēng jié jué. thanh 1

    Nước đọng dễ sinh sản lăng quăng.

  • 消灭孑孓是防治登革热的关键。Xiāomiè jié jué shì fángzhì dēnggé rè de guānjiàn. thanh 1

    Diệt lăng quăng là mấu chốt phòng chống sốt xuất huyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 孑孓 hay đi cặp; 孑 (thiếu tay phải) và 孓 (thiếu tay trái) dễ nhầm nhau

  • 孓 có hình dạng giống 子 nhưng thiếu một nét

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.