Từ vựng tiếng Trung
kuí

Nghĩa tiếng Việt

con đường lớn thông ra mọi hướng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逵 = 辵 (bộ đi lại, biểu nghĩa) + 坴 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辵 (chạc — đi lại, đường xá) chỉ đây liên quan đến đường, còn 坴 cho âm kuí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: đường (辵) thông mọi hướng — 逵 là đường cái lớn nối nhiều nơi.

Gương Hán-Việt

quỳ trong 九逵 (cửu quỳ — chín con đường lớn, chỉ kinh đô)

Mở khoá kiến thức

Biết 逵 mở khoá thành ngữ văn cổ 九逵 (đường lớn kinh đô) và tên riêng Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 逵 là chữ hình thanh: bộ 辵 biểu nghĩa 'đường đi, di chuyển', còn 坴 biểu âm. Nghĩa là con đường lớn thông ra nhiều hướng, ngã năm ngã chín. Chữ văn chương, ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 九逵是古代指京城大道的词语。Jiǔ kuí shì gǔdài zhǐ jīngchéng dàdào de cíyǔ. thanh 3

    Cửu quỳ là từ cổ chỉ những con đường lớn ở kinh đô.

  • 他走在宽阔的通逵大道上。Tā zǒu zài kuānkuò de tōng kuí dàdào shàng. thanh 1

    Anh ấy đi trên con đường rộng lớn thông suốt.

  • 逵这个字常见于古典诗文中。Kuí zhège zì chángjiàn yú gǔdiǎn shīwén zhōng. thanh 2

    Chữ 逵 thường gặp trong thơ văn cổ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辵, đều chỉ con đường

  • cùng âm kuí, dễ nhầm khi gõ pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.