Từ vựng tiếng Trung
guǐ

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軌 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 九 (Cửu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 xác nhận nghĩa liên quan đến xe cộ, đường ray; 九 cho âm đọc gần guǐ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Quỹ": bộ 車 (xe) + 九 (âm) → vết bánh xe lăn trên đường — từ đó có nghĩa đường ray và quy tắc ("đi đúng quỹ đạo").

Gương Hán-Việt

Quỹ trong "quỹ đạo" (軌道 — đường ray, orbit)

Mở khoá kiến thức

Biết 軌 mở ra: quỹ đạo (軌道), thường quỹ (常軌 — lề thói thông thường), vượt quỹ (越軌 — vượt phạm vi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

軌 (guǐ) là chữ hình thanh: bộ 車 (xe) cho nghĩa — vết bánh xe, đường ray, quy tắc; 九 (cửu) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Nghĩa gốc là vết bánh xe để lại trên đường, sau mở rộng sang đường ray, quy tắc, khuôn phép.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 火車在軌道上行駛。Huǒchē zài guǐdào shàng xíngshǐ. thanh 3

    Tàu hoả chạy trên đường ray.

  • 地球沿固定軌道繞太陽運行。Dìqiú yán gùdìng guǐdào rào tàiyáng yùnxíng. thanh 4

    Trái đất chuyển động theo quỹ đạo cố định quanh Mặt trời.

  • 他的行為已超越常軌。Tā de xíngwéi yǐ chāoyuè chángguǐ. thanh 1

    Hành vi của anh ấy đã vượt ra ngoài lề thói thông thường.

  • 鋪設鐵路軌道需要大量資金。Pūshè tiělù guǐdào xūyào dàliàng zījīn. thanh 1

    Việc lắp đặt đường ray sắt cần nguồn vốn lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guī (gần guǐ), nghĩa liên quan (quy tắc)

  • cùng âm guī, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.