Nghĩa tiếng Việt
đường sắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軌 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 九 (Cửu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 xác nhận nghĩa liên quan đến xe cộ, đường ray; 九 cho âm đọc gần guǐ.
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Quỹ": bộ 車 (xe) + 九 (âm) → vết bánh xe lăn trên đường — từ đó có nghĩa đường ray và quy tắc ("đi đúng quỹ đạo").
Gương Hán-Việt
Quỹ trong "quỹ đạo" (軌道 — đường ray, orbit)
Mở khoá kiến thức
Biết 軌 mở ra: quỹ đạo (軌道), thường quỹ (常軌 — lề thói thông thường), vượt quỹ (越軌 — vượt phạm vi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
軌 (guǐ) là chữ hình thanh: bộ 車 (xe) cho nghĩa — vết bánh xe, đường ray, quy tắc; 九 (cửu) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Nghĩa gốc là vết bánh xe để lại trên đường, sau mở rộng sang đường ray, quy tắc, khuôn phép.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 火車在軌道上行駛。
Tàu hoả chạy trên đường ray.
- 地球沿固定軌道繞太陽運行。
Trái đất chuyển động theo quỹ đạo cố định quanh Mặt trời.
- 他的行為已超越常軌。
Hành vi của anh ấy đã vượt ra ngoài lề thói thông thường.
- 鋪設鐵路軌道需要大量資金。
Việc lắp đặt đường ray sắt cần nguồn vốn lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.