Nghĩa tiếng Việt
đo lường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揆 chứa bộ 手 (thủ, tay) biểu nghĩa; phần phải 癸 (quý) biểu âm. Chữ chỉ hành động đo lường, cân nhắc bằng tay; nghĩa phái sinh chỉ người lãnh đạo chính phủ (thủ tướng). Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: quẫy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quẫy": tay (手) đo lường — quẫy là cân nhắc bằng tay, "閣揆" (các quẫy) là người đứng đầu nội các.
Gương Hán-Việt
quẫy trong "các quẫy" (閣揆 — thủ tướng), "nhất quẫy" (一揆 — một mực, nhất quán)
Mở khoá kiến thức
Biết 揆 (quẫy) mở khoá "閣揆" (thủ tướng trong văn ngôn) và "度揆" (đo lường, cân nhắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 揆 gồm 手 (tay) biểu nghĩa và 癸 biểu âm — nghĩa gốc là đo lường, suy đoán. Nghĩa trọng yếu: 阁揆 (các quẫy) — thủ tướng/thủ lĩnh chính phủ trong văn ngôn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 阁揆一职责任重大。
Chức vụ thủ tướng (các quẫy) mang trách nhiệm nặng nề.
- 他以此揆彼,判断准确。
Anh ta đối chiếu suy luận từ cái này sang cái kia, phán đoán chính xác.
- 揆情度理,此事应当处理。
Xét theo tình lý, việc này cần được giải quyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.