Từ vựng tiếng Trung
kuí

Nghĩa tiếng Việt

đo lường

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揆 chứa bộ 手 (thủ, tay) biểu nghĩa; phần phải 癸 (quý) biểu âm. Chữ chỉ hành động đo lường, cân nhắc bằng tay; nghĩa phái sinh chỉ người lãnh đạo chính phủ (thủ tướng). Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quẫy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quẫy": tay (手) đo lường — quẫy là cân nhắc bằng tay, "閣揆" (các quẫy) là người đứng đầu nội các.

Gương Hán-Việt

quẫy trong "các quẫy" (閣揆 — thủ tướng), "nhất quẫy" (一揆 — một mực, nhất quán)

Mở khoá kiến thức

Biết 揆 (quẫy) mở khoá "閣揆" (thủ tướng trong văn ngôn) và "度揆" (đo lường, cân nhắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

揆 seal 1
Tiểu triện
揆 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 揆 gồm 手 (tay) biểu nghĩa và 癸 biểu âm — nghĩa gốc là đo lường, suy đoán. Nghĩa trọng yếu: 阁揆 (các quẫy) — thủ tướng/thủ lĩnh chính phủ trong văn ngôn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阁揆一职责任重大。géguǐ yī zhí zérèn zhòngdà. thanh 2

    Chức vụ thủ tướng (các quẫy) mang trách nhiệm nặng nề.

  • 他以此揆彼,判断准确。tā yǐ cǐ kuí bǐ, pànduàn zhǔnquè. thanh 1

    Anh ta đối chiếu suy luận từ cái này sang cái kia, phán đoán chính xác.

  • 揆情度理,此事应当处理。kuíqíng duólǐ, cǐ shì yīngdāng chǔlǐ. thanh 2

    Xét theo tình lý, việc này cần được giải quyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 癸 biểu âm, dễ nhầm

  • đồng âm kuí, hình dạng có phần tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.