Nghĩa tiếng Việt
cái giá; giá (để đồ đạc); sắp đặt; bảo tồn; cất giữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
庋 là chữ chỉ cái giá để đồ hoặc hành động cất giữ bảo tồn. Bộ 广 (nghiễm) gợi ý mái nhà/không gian che chắn, nhưng cấu trúc chi tiết chưa được xác nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận lsCodes.
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỹ": cái quỹ/tủ 庋 để cất giữ đồ đạc trong nhà — dưới mái nhà rộng 广.
Gương Hán-Việt
quỹ tàng (cất giữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 庋 mở khoá từ 庋藏 (cất giữ, bảo tồn) trong văn ngôn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 庋 chỉ cái giá để đồ hoặc hành động sắp xếp, cất giữ. Wiktionary không cung cấp định nghĩa rõ ràng (rfdef). Bộ 广 (nghiễm) gợi không gian trong nhà. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古籍需妥善庋藏。
Sách cổ cần được cất giữ cẩn thận.
- 庋藏文物是博物馆的职责。
Bảo tồn hiện vật là trách nhiệm của bảo tàng.
- 书架上庋满了古书。
Giá sách chứa đầy sách cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.