Từ vựng tiếng Trung
kuò

Nghĩa tiếng Việt

đuôi mũi tên

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筈 thuộc bộ Trúc (竹, tre). Khả năng cao là chữ hình thanh: 竹 biểu nghĩa + phần âm biểu âm (gần âm kuò). Chỉ đuôi mũi tên (nock) thường làm bằng tre.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quát": 竹 (tre) + âm quát — phần đuôi tre quát (chặn) mũi tên vào dây cung, giữ chắc khi bắn.

Gương Hán-Việt

quát — ít dùng độc lập; xuất hiện trong 箭筈 (đuôi mũi tên)

Mở khoá kiến thức

Biết 筈 (quát) mở khoá 箭筈 (nock của mũi tên) trong văn bản võ thuật/cung tên cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筈 chỉ phần đuôi mũi tên (nock), chỗ đặt lên dây cung. Thường làm bằng tre, do đó bộ Trúc (竹). Wiktionary ghi nhận nghĩa literary: arrow nock. Từ ghép 箭筈.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 筈是箭尾嵌入弓弦的凹槽。Kuò shì jiàn wěi qiàn rù gōng xián de áocáo. thanh 4

    筈 là rãnh đuôi mũi tên khớp vào dây cung.

  • 古代弓箭手需仔细检查箭筈。Gǔdài gōngjiànshǒu xū zǐxì jiǎnchá jiàn kuò. thanh 3

    Người bắn cung cổ đại phải kiểm tra kỹ đuôi mũi tên.

  • 筈通常用竹子或骨头制成。Kuò tōngcháng yòng zhúzi huò gǔtou zhìchéng. thanh 4

    Đuôi mũi tên thường làm bằng tre hoặc xương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm quát, 括 là bao gồm/ngoặc, 筈 là đuôi mũi tên

  • dị thể của 筈 dùng gỗ thay tre, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.