Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng

Nghĩa tiếng Việt

cánh tay

Âm Hán Việt

quăng

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 肱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

肱 = ⺼/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân thể) + 厷 (Hoành, biểu âm). Chữ hình thanh — ⺼ chỉ đây là bộ phận thân thể, 厷 vốn là chữ gốc. Wiktionary ghi 厷 là dạng gốc của 肱.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ trong các từ ghép chỉ bộ phận cơ thể hoặc người trợ thủ đắc lực.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: quăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quăng": cánh tay thịt (⺼) cứng chắc — "quăng" như cú ném mạnh từ cánh tay khỏe.

Gương Hán-Việt

quăng — ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong thành ngữ cổ "cổ quăng" (股肱: chân tay đắc lực của vua).

Mở khoá kiến thức

Biết 肱 mở khoá: 股肱 (cổ quăng: chân tay đắc lực), 曲肱而枕 (gối đầu lên cánh tay — an bần lạc đạo), 肱骨 (xương cánh tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肱 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 肱 là chữ hình thanh: 肉 (⺼, thịt/thân thể) biểu nghĩa, 厷 biểu âm — thực ra 厷 là dạng gốc của chữ này. Nghĩa là cánh tay trên (từ khuỷu tay đến vai). Tiểu triện đã có dạng này. Trong Luận Ngữ, Khổng Tử dùng "曲肱" (gối đầu lên cánh tay).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • fàn thanh 4shū thanh 1shí thanh 2yǐn thanh 3shuǐ, thanh 3 thanh 1gōng thanh 1ér thanh 2zhěn thanh 3zhī. thanh 1

    Ăn cơm rau uống nước, gối đầu lên cánh tay — vẫn vui. (Luận Ngữ)

  • 他是皇帝的股肱之臣。tā shì huángdì de gǔgōng zhī chén. thanh 1

    Anh ta là bầy tôi đắc lực của hoàng đế.

  • 肱骨骨折需要固定。gōnggǔ gǔzhé xūyào gùdìng. thanh 1

    Gãy xương cánh tay cần phải cố định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, nghĩa liên quan (đùi, cổ phần)

  • âm gōng gần, tự dạng có thể nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.