Nghĩa tiếng Việt
cánh tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肱 = ⺼/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân thể) + 厷 (Hoành, biểu âm). Chữ hình thanh — ⺼ chỉ đây là bộ phận thân thể, 厷 vốn là chữ gốc. Wiktionary ghi 厷 là dạng gốc của 肱.
Hán-Việt: quăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quăng": cánh tay thịt (⺼) cứng chắc — "quăng" như cú ném mạnh từ cánh tay khỏe.
Gương Hán-Việt
quăng — ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong thành ngữ cổ "cổ quăng" (股肱: chân tay đắc lực của vua).
Mở khoá kiến thức
Biết 肱 mở khoá: 股肱 (cổ quăng: chân tay đắc lực), 曲肱而枕 (gối đầu lên cánh tay — an bần lạc đạo), 肱骨 (xương cánh tay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肱 là chữ hình thanh: 肉 (⺼, thịt/thân thể) biểu nghĩa, 厷 biểu âm — thực ra 厷 là dạng gốc của chữ này. Nghĩa là cánh tay trên (từ khuỷu tay đến vai). Tiểu triện đã có dạng này. Trong Luận Ngữ, Khổng Tử dùng "曲肱" (gối đầu lên cánh tay).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 饭疏食饮水,曲肱而枕之。
Ăn cơm rau uống nước, gối đầu lên cánh tay — vẫn vui. (Luận Ngữ)
- 他是皇帝的股肱之臣。
Anh ta là bầy tôi đắc lực của hoàng đế.
- 肱骨骨折需要固定。
Gãy xương cánh tay cần phải cố định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.