Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逭 = 辶 (Xước, biểu nghĩa: đi lại) + 官 (Quan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 gợi ý hành động di chuyển — trốn tránh; 官 cho âm đọc huàn. Tiểu triện ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quán": đi (辶) khỏi chức quan (官) — trốn tránh trách nhiệm.

Gương Hán-Việt

quán trong "bất khả đào quán" (không thể trốn tránh)

Mở khoá kiến thức

Biết 逭 giúp đọc cổ văn và thành ngữ về trách nhiệm không thể né tránh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逭 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 辶 (xước, đi lại) biểu nghĩa; 官 (quan) biểu âm. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa: trốn tránh, thoát khỏi. Nổi tiếng qua câu cổ văn: tự tác nghiệt, bất khả đào/逭 — tự chuốc hoạ vào thân thì không thể thoát.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 自作孽,不可逭。Zì zuò niè, bùkě huàn. thanh 4

    Tự chuốc hoạ vào thân thì không thể thoát.

  • 罪责难逭,必须承担后果。Zuìzé nán huàn, bìxū chéngdān hòuguǒ. thanh 4

    Tội lỗi khó trốn tránh, phải gánh chịu hậu quả.

  • 他试图逭避法律的制裁。Tā shìtú huàn bì fǎlǜ de zhìcái. thanh 1

    Anh ta cố trốn tránh sự trừng phạt của pháp luật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 遁 (độn) cũng nghĩa trốn tránh, cùng bộ 辶

  • 逃 (đào) nghĩa bỏ trốn, dùng phổ biến hơn 逭

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.