Nghĩa tiếng Việt
(xem: phù dung 芙蓉)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芙 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 夫 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh suy luận từ cấu trúc (Wiktionary không có phân tích). Chỉ dùng trong 芙蓉 (phù dung — hoa sen/hoa phù dung).
Hán-Việt: phù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phù": cỏ hoa (艹) đẹp như người đàn ông quý phái (夫) — 芙 chỉ dùng trong 芙蓉 (phù dung), tên đẹp của hoa sen hoặc hoa phù dung.
Gương Hán-Việt
Phù trong "phù dung" (芙蓉 — hoa sen, hoặc hoa phù dung/mộc liên), "xuất thủy phù dung" (sen mới nở khỏi mặt nước — sắc đẹp tự nhiên thuần khiết).
Mở khoá kiến thức
Biết 芙 (phù) mở khóa: 芙蓉 (phù dung — hoa sen/hoa phù dung), 出水芙蓉 (vẻ đẹp thiên nhiên thuần khiết), 芙蕖 (tên thơ của hoa sen).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết cho 芙. Từ cấu trúc: 艹 (thảo) + 夫 (phu), có thể là chữ hình thanh với 艹 biểu nghĩa thực vật và 夫 biểu âm. Chữ chỉ dùng trong tổ hợp 芙蓉 (phù dung — tên gọi của hoa sen hoặc hoa phù dung/mộc phù dung). chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 芙蓉出水,美不胜收。
Sen vươn khỏi mặt nước, đẹp không tả xiết.
- 成都古称「芙蓉城」。
Thành Đô xưa được gọi là "Thành Phù Dung".
- 她的美貌如出水芙蓉,令人倾倒。
Vẻ đẹp của cô như sen vừa nhô khỏi nước, khiến người ngẩn ngơ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.