Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

đốt lửa làm hiệu

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烽 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 夆 (Phùng, biểu âm: fēng); chữ hình thanh. Bộ 火 cho biết đây là lửa, cụ thể là lửa hiệu, 夆 chỉ âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": lửa (火) phong trào (夆) — 烽火 là lửa chiến tranh bùng lên khắp nơi, như đốm lửa hiệu lan rộng.

Gương Hán-Việt

phong — trong tiếng Việt: 烽火 (phong hoả) là từ Hán-Việt chỉ chiến tranh, lửa binh.

Mở khoá kiến thức

Biết 烽 giúp hiểu 烽火 (phong hoả — lửa chiến tranh), 烽烟 (khói lửa binh đao), 烽火台 (đài lửa hiệu trên Vạn Lý Trường Thành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 火 (hoả — lửa) là thành phần biểu nghĩa, 夆 là thành phần biểu âm (fēng). 烽 chỉ lửa hiệu trên đài cao — phương tiện thông tin liên lạc quân sự thời cổ đại. Khi giặc đến, đốt lửa trên tháp canh để truyền tín hiệu. Gặp trong 烽火 (phong hoả — lửa chiến tranh) và 烽烟 (khói lửa chiến trận).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 烽火连天,百姓流离失所。Fēnghuǒ liántiān, bǎixìng liúlí shīsuǒ. thanh 1

    Lửa chiến tranh bao trùm, dân chúng ly tán không chốn nương thân.

  • 长城上有很多烽火台。Chángchéng shàng yǒu hěn duō fēnghuǒtái. thanh 2

    Trên Vạn Lý Trường Thành có nhiều đài lửa hiệu.

  • 烽烟四起,战事紧急。Fēngyān sìqǐ, zhànshì jǐnjí. thanh 1

    Khói lửa nổi lên khắp nơi, chiến sự cấp bách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fēng/phong, nghĩa khác (đỉnh núi)

  • cùng âm fēng/phong, nghĩa khác (niêm phong, tước phong)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.